rình rịch
Nghe tiếng chân rình rịch ngoài hành lang, tôi biết có người đang vội vã đi tìm thứ gì đó.
Định nghĩa
- Từ tượng thanh:
- Âm thanh đều đều, nặng nề và trầm đục phát ra từ bước chân di chuyển: Từ dùng để mô phỏng tiếng động của những bước chân chạy hoặc đi nhanh, tạo ra âm thanh nghe rõ nhưng không trong trẻo, thường gợi cảm giác nặng nề, vội vã hoặc có phần hơi ồn ào.
- Âm thanh lộp cộp, rền rền phát ra từ vật nặng di chuyển hoặc va chạm: Cũng có thể dùng để mô tả âm thanh trầm, đều đều phát ra khi di chuyển đồ vật nặng hoặc có sự va chạm liên tục.
Ví dụ sử dụng
- Từ tượng thanh:
- Nghe tiếng chân rình rịch ngoài hành lang, tôi biết có người đang vội vã đi tìm thứ gì đó.
- Bọn trẻ chạy rình rịch trên gác, nghe như sắp sập cả nhà.
- Tiếng kéo vali nặng rình rịch trên mặt sàn gỗ vang lên trong đêm khuya thanh vắng.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để nhấn mạnh sự nặng nề, thiếu nhẹ nhàng: Thường mang sắc thái hơi tiêu cực, gợi sự ồn ào không cần thiết hoặc động tác vụng về.
- Anh ta bước vào phòng với những bước chân rình rịch, làm kinh động mọi người đang tập trung.
- Dùng trong văn miêu tả để tăng tính hình tượng: Thường xuất hiện trong văn học, truyện kể để tái hiện âm thanh một cách sinh động.
- Trong đêm, chỉ nghe tiếng chân lính tuần tra rình rịch quanh thành.
Biến thể và từ gần giống
- Rầm rầm: Từ tượng thanh chỉ âm thanh to, trầm và liên tục (như tiếng máy nổ, tiếng sấm), thường mạnh hơn và ồn hơn "rình rịch".
- Lộp cộp: Từ tượng thanh chỉ âm thanh tròn, rõ và lặp lại, thường do vật cứng va chạm (như tiếng gõ cửa, tiếng hạt mưa), âm sắc có thể cao và trong hơn "rình rịch".
- Thình thịch: Từ tượng thanh chỉ âm thanh rất nặng và mạnh khi vật gì đó rơi xuống hoặc đập mạnh, thường là âm thanh đơn lẻ hoặc không đều, khác với tính chất đều đều của "rình rịch".
Từ đồng nghĩa
- Lộp độp (trong một số ngữ cảnh): Có thể dùng thay thế khi mô tả âm thanh bước chân nặng nề trên sàn gỗ, nhưng "lộp độp" thường rõ ràng và "khô" hơn.
- Rập rình (ít dùng hơn): Cũng là từ tượng thanh chỉ âm thanh đều đều, nhưng thường gợi âm thanh nhỏ hơn hoặc từ xa vọng lại.
Thành ngữ liên quan
- Chân đi rình rịch: Cụm từ dùng để chê cách đi gây tiếng động nặng nề, thiếu ý tứ.
- Đi đứng nhẹ nhàng chút, đừng có chân đi rình rịch như thế!